Tiếng Việt
Mái tôn tiếng Anh là gì?
Mái tôn tiếng Anh là tin roof /tɪn ruːf/. Mái nhà làm bằng tôn, thường dùng để che chắn mái nhà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tin roof
Ví dụ câu với Mái tôn / tin roof
- 1
Ngôi nhà cũ có mái tôn bị rỉ sét.
The old house has a rusty tin roof.
- 2
Chúng tôi cần thay mái tôn mới cho nhà kho.
We need to replace the tin roof on the warehouse.
Ghi chú dùng từ Mái tôn
Mái tôn là loại mái nhà làm bằng kim loại tôn, phổ biến vì nhẹ và dễ lắp đặt. Các từ liên quan: 'metal roof' (mái kim loại), 'roofing' (lợp mái), 'sheet metal' (tấm kim loại).
Video minh hoạ Mái tôn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mái tôn
Câu hỏi thường gặp về "Mái tôn"
Mái tôn tiếng Anh là gì?
Mái tôn tiếng Anh là "tin roof" (danh từ), nghĩa là: Mái nhà làm bằng tôn, thường dùng để che chắn mái nhà.
"tin roof" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tin roof" nghĩa tiếng Việt là "Mái tôn". Mái tôn là loại mái nhà làm bằng kim loại tôn, phổ biến vì nhẹ và dễ lắp đặt.
Phát âm "tin roof" như thế nào?
"tin roof" có phiên âm IPA /tɪn ruːf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tin roof"?
The old house has a rusty tin roof. — Ngôi nhà cũ có mái tôn bị rỉ sét.