Tiếng Việt
Màn hình chính tiếng Anh là gì?
màn hình chính tiếng Anh là home screen /hoʊm skriːn/. Màn hình chính là giao diện chính của thiết bị điện tử như điện thoại hoặc máy tính bảng, nơi hiển thị các ứng dụng và thông tin chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
home screen
Ví dụ câu với màn hình chính / home screen
- 1
Tôi đã tùy chỉnh màn hình chính của điện thoại để dễ truy cập hơn.
I customized the home screen of my phone for easier access.
- 2
Bạn có thể thêm các widget vào màn hình chính để xem thời tiết nhanh chóng.
You can add widgets to the home screen to check the weather quickly.
Ghi chú dùng từ màn hình chính
Màn hình chính là giao diện chính của thiết bị di động, liên quan đến các thuật ngữ như 'widget' (tiện ích), 'launcher' (trình khởi chạy), và 'icon' (biểu tượng).
Video minh hoạ màn hình chính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với màn hình chính
Câu hỏi thường gặp về "màn hình chính"
Màn hình chính tiếng Anh là gì?
Màn hình chính tiếng Anh là "home screen" (danh từ), nghĩa là: Màn hình chính là giao diện chính của thiết bị điện tử như điện thoại hoặc máy tính bảng, nơi hiển thị các ứng dụng và thông tin chính.
"home screen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"home screen" nghĩa tiếng Việt là "màn hình chính". Màn hình chính là giao diện chính của thiết bị di động, liên quan đến các thuật ngữ như 'widget' (tiện ích), 'launcher' (trình khởi chạy), và 'icon' (biểu tượng).
Phát âm "home screen" như thế nào?
"home screen" có phiên âm IPA /hoʊm skriːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "home screen"?
I customized the home screen of my phone for easier access. — Tôi đã tùy chỉnh màn hình chính của điện thoại để dễ truy cập hơn.