Tiếng Việt
Màn hình chờ tiếng Anh là gì?
màn hình chờ tiếng Anh là standby screen /ˈstændbaɪ skriːn/. Màn hình hiển thị khi thiết bị đang chờ để hoạt động hoặc được bật lên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
standby screen
Ví dụ câu với màn hình chờ / standby screen
- 1
The phone shows a standby screen when it's turned off.
Điện thoại hiển thị màn hình chờ khi tắt.
- 2
You can customize the standby screen on your tablet.
Bạn có thể tùy chỉnh màn hình chờ trên máy tính bảng của mình.
Ghi chú dùng từ màn hình chờ
Màn hình chờ là trạng thái tạm thời của thiết bị khi không hoạt động. Các thuật ngữ liên quan gồm 'lock screen' (màn hình khóa), 'sleep mode' (chế độ ngủ), 'power button' (nút nguồn).
Video minh hoạ màn hình chờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với màn hình chờ
Câu hỏi thường gặp về "màn hình chờ"
Màn hình chờ tiếng Anh là gì?
Màn hình chờ tiếng Anh là "standby screen" (danh từ), nghĩa là: Màn hình hiển thị khi thiết bị đang chờ để hoạt động hoặc được bật lên.
"standby screen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"standby screen" nghĩa tiếng Việt là "màn hình chờ". Màn hình chờ là trạng thái tạm thời của thiết bị khi không hoạt động.
Phát âm "standby screen" như thế nào?
"standby screen" có phiên âm IPA /ˈstændbaɪ skriːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "standby screen"?
Điện thoại hiển thị màn hình chờ khi tắt. — The phone shows a standby screen when it's turned off.