Tiếng Việt
Màn hình máy tính tiếng Anh là gì?
màn hình máy tính tiếng Anh là computer monitor /kəmˈpjutər ˈmɑnətər/. Màn hình máy tính là thiết bị hiển thị hình ảnh và dữ liệu từ máy tính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
computer monitor
Ví dụ câu với màn hình máy tính / computer monitor
- 1
Tôi cần mua một màn hình máy tính mới để làm việc hiệu quả hơn.
I need to buy a new computer monitor to work more efficiently.
- 2
Màn hình máy tính của tôi bị hỏng và không hiển thị gì.
My computer monitor is broken and doesn't display anything.
Ghi chú dùng từ màn hình máy tính
Màn hình máy tính giúp hiển thị hình ảnh từ máy tính. Các từ liên quan: 'monitor' (màn hình), 'display' (màn hình hiển thị), 'resolution' (độ phân giải).
Video minh hoạ màn hình máy tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với màn hình máy tính
Câu hỏi thường gặp về "màn hình máy tính"
Màn hình máy tính tiếng Anh là gì?
Màn hình máy tính tiếng Anh là "computer monitor" (danh từ), nghĩa là: Màn hình máy tính là thiết bị hiển thị hình ảnh và dữ liệu từ máy tính.
"computer monitor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"computer monitor" nghĩa tiếng Việt là "màn hình máy tính". Màn hình máy tính giúp hiển thị hình ảnh từ máy tính.
Phát âm "computer monitor" như thế nào?
"computer monitor" có phiên âm IPA /kəmˈpjutər ˈmɑnətər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "computer monitor"?
I need to buy a new computer monitor to work more efficiently. — Tôi cần mua một màn hình máy tính mới để làm việc hiệu quả hơn.