Tiếng Việt
Màn hình nền vi tính tiếng Anh là gì?
màn hình nền vi tính tiếng Anh là desktop background /ˈdɛsktɒp ˈbækɡraʊnd/. Hình ảnh hoặc màu nền hiển thị trên màn hình máy tính khi không sử dụng các cửa sổ khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
desktop background
Ví dụ câu với màn hình nền vi tính / desktop background
- 1
Tôi đã thay đổi màn hình nền vi tính của mình thành một bức tranh phong cảnh.
I changed my desktop background to a landscape picture.
- 2
Bạn có thể tùy chỉnh màn hình nền vi tính trong phần cài đặt của hệ điều hành.
You can customize your desktop background in the system settings.
Ghi chú dùng từ màn hình nền vi tính
Màn hình nền vi tính là hình ảnh nền của máy tính, còn gọi là 'desktop wallpaper'. Các thuật ngữ liên quan gồm 'desktop icon' (biểu tượng trên màn hình), 'screen saver' (chương trình màn hình chờ), và 'resolution' (độ phân giải màn hình).
Video minh hoạ màn hình nền vi tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với màn hình nền vi tính
Câu hỏi thường gặp về "màn hình nền vi tính"
Màn hình nền vi tính tiếng Anh là gì?
Màn hình nền vi tính tiếng Anh là "desktop background" (danh từ), nghĩa là: Hình ảnh hoặc màu nền hiển thị trên màn hình máy tính khi không sử dụng các cửa sổ khác.
"desktop background" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"desktop background" nghĩa tiếng Việt là "màn hình nền vi tính". Màn hình nền vi tính là hình ảnh nền của máy tính, còn gọi là 'desktop wallpaper'.
Phát âm "desktop background" như thế nào?
"desktop background" có phiên âm IPA /ˈdɛsktɒp ˈbækɡraʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "desktop background"?
I changed my desktop background to a landscape picture. — Tôi đã thay đổi màn hình nền vi tính của mình thành một bức tranh phong cảnh.