Tiếng Việt
Màn hình phẳng tiếng Anh là gì?
màn hình phẳng tiếng Anh là flat screen /flæt skriːn/. Màn hình phẳng là loại màn hình hiển thị có bề mặt phẳng, thường dùng trong các thiết bị điện tử như TV hoặc máy tính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flat screen
Ví dụ câu với màn hình phẳng / flat screen
- 1
Tôi mới mua một chiếc tivi màn hình phẳng mới.
I just bought a new flat screen TV.
- 2
Màn hình phẳng giúp hình ảnh rõ nét hơn.
A flat screen helps images appear clearer.
Ghi chú dùng từ màn hình phẳng
Màn hình phẳng thường được gọi là 'flat screen' trong tiếng Anh, liên quan đến các thiết bị như TV hoặc máy tính. Các thuật ngữ liên quan gồm 'LCD', 'LED', 'OLED' đều đề cập đến các loại màn hình hiển thị khác nhau.
Video minh hoạ màn hình phẳng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với màn hình phẳng
Câu hỏi thường gặp về "màn hình phẳng"
Màn hình phẳng tiếng Anh là gì?
Màn hình phẳng tiếng Anh là "flat screen" (danh từ), nghĩa là: Màn hình phẳng là loại màn hình hiển thị có bề mặt phẳng, thường dùng trong các thiết bị điện tử như TV hoặc máy tính.
"flat screen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flat screen" nghĩa tiếng Việt là "màn hình phẳng". Màn hình phẳng thường được gọi là 'flat screen' trong tiếng Anh, liên quan đến các thiết bị như TV hoặc máy tính.
Phát âm "flat screen" như thế nào?
"flat screen" có phiên âm IPA /flæt skriːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flat screen"?
I just bought a new flat screen TV. — Tôi mới mua một chiếc tivi màn hình phẳng mới.