The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Màn hình tràn viền tiếng Anh là gì?

màn hình tràn viền tiếng Anh là edge-to-edge screen /ˈɛdʒ tə ˈɛdʒ skriːn/. Màn hình hiển thị không viền, mở rộng sát các cạnh của thiết bị để tối đa hóa diện tích hiển thị.

Hình minh hoạ "màn hình tràn viền" tiếng Anh là "edge-to-edge screen"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

edge-to-edge screen

Danh từ
/ˈɛdʒ tə ˈɛdʒ skriːn/

Ví dụ câu với màn hình tràn viền / edge-to-edge screen

  1. 1

    Điện thoại mới của tôi có màn hình tràn viền, mang lại trải nghiệm xem tốt hơn.

    My new phone has an edge-to-edge screen, providing a better viewing experience.

  2. 2

    Màn hình tràn viền giúp điện thoại trông hiện đại và hấp dẫn hơn.

    The edge-to-edge screen makes the phone look modern and attractive.

Ghi chú dùng từ màn hình tràn viền

Màn hình tràn viền là loại màn hình không viền, giúp tối đa hóa diện tích hiển thị. Các thuật ngữ liên quan: 'full-screen' (toàn màn hình), 'bezel-less' (không viền), 'display technology' (công nghệ hiển thị).

Video minh hoạ màn hình tràn viền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với màn hình tràn viền

Câu hỏi thường gặp về "màn hình tràn viền"

Màn hình tràn viền tiếng Anh là gì?

Màn hình tràn viền tiếng Anh là "edge-to-edge screen" (danh từ), nghĩa là: Màn hình hiển thị không viền, mở rộng sát các cạnh của thiết bị để tối đa hóa diện tích hiển thị.

"edge-to-edge screen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"edge-to-edge screen" nghĩa tiếng Việt là "màn hình tràn viền". Màn hình tràn viền là loại màn hình không viền, giúp tối đa hóa diện tích hiển thị.

Phát âm "edge-to-edge screen" như thế nào?

"edge-to-edge screen" có phiên âm IPA /ˈɛdʒ tə ˈɛdʒ skriːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "edge-to-edge screen"?

My new phone has an edge-to-edge screen, providing a better viewing experience. — Điện thoại mới của tôi có màn hình tràn viền, mang lại trải nghiệm xem tốt hơn.