Tiếng Việt
Mảng kiến thức tiếng Anh là gì?
Mảng kiến thức tiếng Anh là Field of Knowledge /fiːld əv ˈnɒlɪʤ/. Lĩnh vực kiến thức hoặc chuyên môn trong một lĩnh vực nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Field of Knowledge
Ví dụ câu với Mảng kiến thức / Field of Knowledge
- 1
Anh ấy đang nghiên cứu trong lĩnh vực công nghệ thông tin.
He is researching in the field of information technology.
- 2
Mảng kiến thức này rất rộng và đa dạng.
This field of knowledge is very broad and diverse.
Ghi chú dùng từ Mảng kiến thức
Mảng kiến thức đề cập đến một lĩnh vực hoặc chủ đề cụ thể trong kiến thức. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'specialization' (chuyên môn), 'discipline' (môn học), và 'domain' (lĩnh vực).
Video minh hoạ Mảng kiến thức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mảng kiến thức
Câu hỏi thường gặp về "Mảng kiến thức"
Mảng kiến thức tiếng Anh là gì?
Mảng kiến thức tiếng Anh là "Field of Knowledge" (danh từ), nghĩa là: Lĩnh vực kiến thức hoặc chuyên môn trong một lĩnh vực nhất định.
"Field of Knowledge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Field of Knowledge" nghĩa tiếng Việt là "Mảng kiến thức". Mảng kiến thức đề cập đến một lĩnh vực hoặc chủ đề cụ thể trong kiến thức.
Phát âm "Field of Knowledge" như thế nào?
"Field of Knowledge" có phiên âm IPA /fiːld əv ˈnɒlɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Field of Knowledge"?
He is researching in the field of information technology. — Anh ấy đang nghiên cứu trong lĩnh vực công nghệ thông tin.