Tiếng Việt
Màng sừng tiếng Anh là gì?
màng sừng tiếng Anh là Keratin membrane /ˈkɛrətɪn ˈmɛmbræn/. Màng sừng là lớp biểu bì dày, cứng, chứa keratin, bảo vệ các mô bên dưới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Keratin membrane
Ví dụ câu với màng sừng / Keratin membrane
- 1
The keratin membrane protects the underlying tissues.
Lớp màng sừng bảo vệ các mô bên dưới.
- 2
Damage to the keratin membrane can lead to infections.
Tổn thương lớp màng sừng có thể dẫn đến nhiễm trùng.
Ghi chú dùng từ màng sừng
Màng sừng là lớp ngoài cùng của da, chứa keratin, giúp bảo vệ cơ thể. Các thuật ngữ liên quan: 'epidermis' (lớp biểu bì), 'keratinization' (sự sừng hóa), 'stratum corneum' (lớp sừng).
Video minh hoạ màng sừng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với màng sừng
Câu hỏi thường gặp về "màng sừng"
Màng sừng tiếng Anh là gì?
Màng sừng tiếng Anh là "Keratin membrane" (danh từ), nghĩa là: Màng sừng là lớp biểu bì dày, cứng, chứa keratin, bảo vệ các mô bên dưới.
"Keratin membrane" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Keratin membrane" nghĩa tiếng Việt là "màng sừng". Màng sừng là lớp ngoài cùng của da, chứa keratin, giúp bảo vệ cơ thể.
Phát âm "Keratin membrane" như thế nào?
"Keratin membrane" có phiên âm IPA /ˈkɛrətɪn ˈmɛmbræn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Keratin membrane"?
Lớp màng sừng bảo vệ các mô bên dưới. — The keratin membrane protects the underlying tissues.