The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mang theo bên mình tiếng Anh là gì?

Mang theo bên mình tiếng Anh là keep with /kiːp wɪð/. Giữ hoặc mang theo thứ gì đó bên người.

Hình minh hoạ "Mang theo bên mình" tiếng Anh là "keep with"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

keep with

Động từ
/kiːp wɪð/

Ví dụ câu với Mang theo bên mình / keep with

  1. 1

    Tôi luôn mang theo bên mình ví tiền.

    I always keep my wallet with me.

  2. 2

    Bạn có mang theo bên mình chìa khóa không?

    Do you keep your keys with you?

Ghi chú dùng từ Mang theo bên mình

Mang theo bên mình có nghĩa là giữ hoặc mang theo thứ gì đó khi đi đâu. Các từ liên quan gồm có 'carry' (mang theo), 'bring' (đem theo), 'own' (sở hữu).

Video minh hoạ Mang theo bên mình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Mang theo bên mình

Câu hỏi thường gặp về "Mang theo bên mình"

Mang theo bên mình tiếng Anh là gì?

Mang theo bên mình tiếng Anh là "keep with" (động từ), nghĩa là: Giữ hoặc mang theo thứ gì đó bên người.

"keep with" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"keep with" nghĩa tiếng Việt là "Mang theo bên mình". Mang theo bên mình có nghĩa là giữ hoặc mang theo thứ gì đó khi đi đâu.

Phát âm "keep with" như thế nào?

"keep with" có phiên âm IPA /kiːp wɪð/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "keep with"?

I always keep my wallet with me. — Tôi luôn mang theo bên mình ví tiền.