The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Màng xốp hơi tiếng Anh là gì?

Màng xốp hơi tiếng Anh là Bubble wrap /ˈbʌbl ræp/. Giấy bọc khí dùng để bảo vệ hàng hóa khi vận chuyển.

Hình minh hoạ "Màng xốp hơi" tiếng Anh là "Bubble wrap"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Bubble wrap

Danh từ
/ˈbʌbl ræp/

Ví dụ câu với Màng xốp hơi / Bubble wrap

  1. 1

    Tôi dùng màng xốp hơi để bảo vệ đồ gốm khi chuyển nhà.

    I used bubble wrap to protect the ceramic dishes during the move.

  2. 2

    Hãy cẩn thận khi mở hộp vì có thể có nhiều khí trong màng xốp hơi.

    Be careful when opening the box because there might be lots of air bubbles in the bubble wrap.

Ghi chú dùng từ Màng xốp hơi

Màng xốp hơi là vật liệu đóng gói chống va đập, liên quan đến các thuật ngữ như 'packing material' (vật liệu đóng gói), 'cushioning' (đệm lót), và 'protective packaging' (đóng gói bảo vệ).

Video minh hoạ Màng xốp hơi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Màng xốp hơi

Câu hỏi thường gặp về "Màng xốp hơi"

Màng xốp hơi tiếng Anh là gì?

Màng xốp hơi tiếng Anh là "Bubble wrap" (danh từ), nghĩa là: Giấy bọc khí dùng để bảo vệ hàng hóa khi vận chuyển.

"Bubble wrap" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Bubble wrap" nghĩa tiếng Việt là "Màng xốp hơi". Màng xốp hơi là vật liệu đóng gói chống va đập, liên quan đến các thuật ngữ như 'packing material' (vật liệu đóng gói), 'cushioning' (đệm lót), và 'protective packaging' (đóng gói bảo vệ).

Phát âm "Bubble wrap" như thế nào?

"Bubble wrap" có phiên âm IPA /ˈbʌbl ræp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Bubble wrap"?

I used bubble wrap to protect the ceramic dishes during the move. — Tôi dùng màng xốp hơi để bảo vệ đồ gốm khi chuyển nhà.