Tiếng Việt
Màng xương tiếng Anh là gì?
màng xương tiếng Anh là Periosteum /ˌpɛrɪˈɒstɪəm/. Lớp màng mỏng bao phủ xương, chứa các mạch máu và dây thần kinh nuôi dưỡng xương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Periosteum
Ví dụ câu với màng xương / Periosteum
- 1
Màng xương giúp cung cấp dưỡng chất cho xương.
The periosteum supplies nutrients to the bone.
- 2
Chấn thương làm tổn thương màng xương có thể gây ra đau đớn.
Injury to the periosteum can cause pain.
Ghi chú dùng từ màng xương
Màng xương là lớp mô bao phủ bên ngoài xương, quan trọng trong việc nuôi dưỡng và sửa chữa xương. Các thuật ngữ liên quan: 'osteoblast' (tế bào tạo xương), 'osteocyte' (tế bào xương), 'bone healing' (quá trình lành xương).
Video minh hoạ màng xương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với màng xương
Câu hỏi thường gặp về "màng xương"
Màng xương tiếng Anh là gì?
Màng xương tiếng Anh là "Periosteum" (danh từ), nghĩa là: Lớp màng mỏng bao phủ xương, chứa các mạch máu và dây thần kinh nuôi dưỡng xương.
"Periosteum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Periosteum" nghĩa tiếng Việt là "màng xương". Màng xương là lớp mô bao phủ bên ngoài xương, quan trọng trong việc nuôi dưỡng và sửa chữa xương.
Phát âm "Periosteum" như thế nào?
"Periosteum" có phiên âm IPA /ˌpɛrɪˈɒstɪəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Periosteum"?
The periosteum supplies nutrients to the bone. — Màng xương giúp cung cấp dưỡng chất cho xương.