Tiếng Việt
Mảnh vải tiếng Anh là gì?
mảnh vải tiếng Anh là fabric swatch /ˈfæbrɪk swɒtʃ/. mảnh nhỏ của vải dùng để thử hoặc trưng bày mẫu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fabric swatch
Ví dụ câu với mảnh vải / fabric swatch
- 1
Tôi đã lấy một mảnh vải để kiểm tra màu sắc trước khi mua.
I took a fabric swatch to check the color before buying.
- 2
Nhà thiết kế đã chọn nhiều mảnh vải để xem xét các mẫu khác nhau.
The designer selected several fabric swatches to consider different patterns.
Ghi chú dùng từ mảnh vải
Mảnh vải dùng để thử hoặc trưng bày mẫu. Các từ liên quan: 'textile' (vải dệt), 'sample' (mẫu), 'material' (chất liệu).
Video minh hoạ mảnh vải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mảnh vải
Câu hỏi thường gặp về "mảnh vải"
Mảnh vải tiếng Anh là gì?
Mảnh vải tiếng Anh là "fabric swatch" (danh từ), nghĩa là: mảnh nhỏ của vải dùng để thử hoặc trưng bày mẫu.
"fabric swatch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fabric swatch" nghĩa tiếng Việt là "mảnh vải". Mảnh vải dùng để thử hoặc trưng bày mẫu.
Phát âm "fabric swatch" như thế nào?
"fabric swatch" có phiên âm IPA /ˈfæbrɪk swɒtʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fabric swatch"?
I took a fabric swatch to check the color before buying. — Tôi đã lấy một mảnh vải để kiểm tra màu sắc trước khi mua.