Tiếng Việt
Ném mạnh tiếng Anh là gì?
ném mạnh tiếng Anh là throw forcefully /θrəʊ ˈfɔːsfəli/. ném mạnh: ném với sức mạnh lớn, mạnh mẽ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
throw forcefully
Ví dụ câu với ném mạnh / throw forcefully
- 1
Anh ấy đã ném mạnh quả bóng về phía khung thành.
He threw the ball forcefully towards the goal.
- 2
Cô ấy ném mạnh chiếc áo ra khỏi giường.
She threw the shirt forcefully off the bed.
Ghi chú dùng từ ném mạnh
Ném mạnh là hành động ném với sức mạnh lớn. Các từ liên quan: 'ném' (to throw), 'đẩy' (to push), 'bắn' (to shoot).
Video minh hoạ ném mạnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ném mạnh
Câu hỏi thường gặp về "ném mạnh"
Ném mạnh tiếng Anh là gì?
Ném mạnh tiếng Anh là "throw forcefully" (động từ), nghĩa là: ném mạnh: ném với sức mạnh lớn, mạnh mẽ.
"throw forcefully" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"throw forcefully" nghĩa tiếng Việt là "ném mạnh". Ném mạnh là hành động ném với sức mạnh lớn.
Phát âm "throw forcefully" như thế nào?
"throw forcefully" có phiên âm IPA /θrəʊ ˈfɔːsfəli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "throw forcefully"?
He threw the ball forcefully towards the goal. — Anh ấy đã ném mạnh quả bóng về phía khung thành.