The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mạnh ai nấy làm tiếng Anh là gì?

Mạnh ai nấy làm tiếng Anh là Each to their own /iːʧ tuː ðɛər əʊn/. Mỗi người tự lo việc của mình, không can thiệp vào chuyện của người khác.

Hình minh hoạ "Mạnh ai nấy làm" tiếng Anh là "Each to their own"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Each to their own

Cụm từ
/iːʧ tuː ðɛər əʊn/

Ví dụ câu với Mạnh ai nấy làm / Each to their own

  1. 1

    Mỗi người có cách sống riêng, mạnh ai nấy làm.

    Everyone has their own way of living, each to their own.

  2. 2

    Trong công việc, tôi tôn trọng quyết định của đồng nghiệp, mạnh ai nấy làm.

    In work, I respect my colleagues' decisions, each to their own.

Ghi chú dùng từ Mạnh ai nấy làm

Cụm từ này thể hiện sự tôn trọng quyền tự do của mỗi người trong cách hành xử. Các từ liên quan: independence (sự độc lập), autonomy (tự chủ), privacy (quyền riêng tư).

Video minh hoạ Mạnh ai nấy làm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Mạnh ai nấy làm

Câu hỏi thường gặp về "Mạnh ai nấy làm"

Mạnh ai nấy làm tiếng Anh là gì?

Mạnh ai nấy làm tiếng Anh là "Each to their own" (cụm từ), nghĩa là: Mỗi người tự lo việc của mình, không can thiệp vào chuyện của người khác.

"Each to their own" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Each to their own" nghĩa tiếng Việt là "Mạnh ai nấy làm". Cụm từ này thể hiện sự tôn trọng quyền tự do của mỗi người trong cách hành xử.

Phát âm "Each to their own" như thế nào?

"Each to their own" có phiên âm IPA /iːʧ tuː ðɛər əʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Each to their own"?

Everyone has their own way of living, each to their own. — Mỗi người có cách sống riêng, mạnh ai nấy làm.