The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đầu tư mạo hiểm tiếng Anh là gì?

đầu tư mạo hiểm tiếng Anh là Venture investment /ˈvɛnʧər ɪnˈvɛstmənt/. Đầu tư vào các dự án hoặc công ty mới, có rủi ro cao nhưng tiềm năng lợi nhuận lớn.

Hình minh hoạ "đầu tư mạo hiểm" tiếng Anh là "Venture investment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Venture investment

Danh từ
/ˈvɛnʧər ɪnˈvɛstmənt/

Ví dụ câu với đầu tư mạo hiểm / Venture investment

  1. 1

    Công ty đã nhận được đầu tư mạo hiểm để mở rộng hoạt động.

    The startup received venture investment to expand its operations.

  2. 2

    Đầu tư mạo hiểm thường phù hợp với các nhà đầu tư chấp nhận rủi ro cao.

    Venture investment is usually suitable for investors who accept high risks.

Ghi chú dùng từ đầu tư mạo hiểm

Đầu tư mạo hiểm liên quan đến các khoản đầu tư vào các công ty khởi nghiệp hoặc dự án mới có khả năng sinh lời cao nhưng rủi ro lớn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'angel investor' (nhà đầu tư thiên thần), 'seed funding' (vốn mồi), 'startup' (khởi nghiệp).

Video minh hoạ đầu tư mạo hiểm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đầu tư mạo hiểm

Câu hỏi thường gặp về "đầu tư mạo hiểm"

Đầu tư mạo hiểm tiếng Anh là gì?

Đầu tư mạo hiểm tiếng Anh là "Venture investment" (danh từ), nghĩa là: Đầu tư vào các dự án hoặc công ty mới, có rủi ro cao nhưng tiềm năng lợi nhuận lớn.

"Venture investment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Venture investment" nghĩa tiếng Việt là "đầu tư mạo hiểm". Đầu tư mạo hiểm liên quan đến các khoản đầu tư vào các công ty khởi nghiệp hoặc dự án mới có khả năng sinh lời cao nhưng rủi ro lớn.

Phát âm "Venture investment" như thế nào?

"Venture investment" có phiên âm IPA /ˈvɛnʧər ɪnˈvɛstmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Venture investment"?

The startup received venture investment to expand its operations. — Công ty đã nhận được đầu tư mạo hiểm để mở rộng hoạt động.