Tiếng Việt
Mặt bên hông tiếng Anh là gì?
mặt bên hông tiếng Anh là Side /saɪd/. Phần của vật thể nằm ở phía cạnh hoặc bên ngoài, không phải mặt chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Side
Ví dụ câu với mặt bên hông / Side
- 1
Tôi đã nhìn thấy mặt bên của ngôi nhà từ đường phố.
I saw the side of the house from the street.
- 2
Bạn có thể cho tôi xem mặt bên của chiếc xe không?
Can you show me the side of the car?
Ghi chú dùng từ mặt bên hông
Mặt bên hông là phần cạnh của vật thể, không phải mặt chính. Các từ liên quan gồm 'edge' (lề, cạnh), 'lateral' (bên cạnh), và 'flank' (hông, sườn).
Video minh hoạ mặt bên hông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mặt bên hông
Câu hỏi thường gặp về "mặt bên hông"
Mặt bên hông tiếng Anh là gì?
Mặt bên hông tiếng Anh là "Side" (danh từ), nghĩa là: Phần của vật thể nằm ở phía cạnh hoặc bên ngoài, không phải mặt chính.
"Side" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Side" nghĩa tiếng Việt là "mặt bên hông". Mặt bên hông là phần cạnh của vật thể, không phải mặt chính.
Phát âm "Side" như thế nào?
"Side" có phiên âm IPA /saɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Side"?
I saw the side of the house from the street. — Tôi đã nhìn thấy mặt bên của ngôi nhà từ đường phố.