Tiếng Việt
Bên hông tiếng Anh là gì?
bên hông tiếng Anh là Side /saɪd/. Phần nằm ở phía bên của một vật hoặc người, thường là cạnh hoặc mặt bên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Side
Ví dụ câu với bên hông / Side
- 1
Xe đỗ bên hông đường.
The car is parked on the side of the street.
- 2
Anh ấy đứng bên hông của tôi.
He is standing on my side.
Ghi chú dùng từ bên hông
Bên hông thường chỉ vị trí bên cạnh hoặc cạnh bên của một vật hoặc người. Các từ liên quan: 'lateral' (bên cạnh), 'edge' (lề, cạnh), 'flank' (bên sườn).
Video minh hoạ bên hông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bên hông
Câu hỏi thường gặp về "bên hông"
Bên hông tiếng Anh là gì?
Bên hông tiếng Anh là "Side" (danh từ), nghĩa là: Phần nằm ở phía bên của một vật hoặc người, thường là cạnh hoặc mặt bên.
"Side" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Side" nghĩa tiếng Việt là "bên hông". Bên hông thường chỉ vị trí bên cạnh hoặc cạnh bên của một vật hoặc người.
Phát âm "Side" như thế nào?
"Side" có phiên âm IPA /saɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Side"?
The car is parked on the side of the street. — Xe đỗ bên hông đường.