The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mặt cắt dọc tiếng Anh là gì?

mặt cắt dọc tiếng Anh là longitudinal section /ˌlɑnʤəˈtudənəl ˈsɛkʃən/. Mặt cắt theo chiều dọc của vật thể, thường dùng trong mô tả hình thái hoặc cấu trúc bên trong.

Hình minh hoạ "mặt cắt dọc" tiếng Anh là "longitudinal section"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

longitudinal section

Danh từ
/ˌlɑnʤəˈtudənəl ˈsɛkʃən/

Ví dụ câu với mặt cắt dọc / longitudinal section

  1. 1

    Trong bài học, chúng tôi đã xem mặt cắt dọc của quả táo để hiểu rõ cấu trúc của nó.

    We examined the longitudinal section of the apple to understand its internal structure.

  2. 2

    Hình ảnh mặt cắt dọc của cây giúp các nhà sinh học nghiên cứu các lớp mô khác nhau.

    The image of the longitudinal section of the plant helps biologists study different tissue layers.

Ghi chú dùng từ mặt cắt dọc

Mặt cắt dọc là một phương pháp quan trọng trong giải phẫu và sinh học để quan sát cấu trúc bên trong của vật thể. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cross section' (mặt cắt ngang), 'transverse section' (mặt cắt ngang), 'anatomy' (giải phẫu), 'histology' ( mô học).

Video minh hoạ mặt cắt dọc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mặt cắt dọc

Câu hỏi thường gặp về "mặt cắt dọc"

Mặt cắt dọc tiếng Anh là gì?

Mặt cắt dọc tiếng Anh là "longitudinal section" (danh từ), nghĩa là: Mặt cắt theo chiều dọc của vật thể, thường dùng trong mô tả hình thái hoặc cấu trúc bên trong.

"longitudinal section" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"longitudinal section" nghĩa tiếng Việt là "mặt cắt dọc". Mặt cắt dọc là một phương pháp quan trọng trong giải phẫu và sinh học để quan sát cấu trúc bên trong của vật thể.

Phát âm "longitudinal section" như thế nào?

"longitudinal section" có phiên âm IPA /ˌlɑnʤəˈtudənəl ˈsɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "longitudinal section"?

We examined the longitudinal section of the apple to understand its internal structure. — Trong bài học, chúng tôi đã xem mặt cắt dọc của quả táo để hiểu rõ cấu trúc của nó.