The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mặt cắt đứng tiếng Anh là gì?

mặt cắt đứng tiếng Anh là vertical section /ˈvɜrtɪkəl ˈsɛkʃən/. Mặt cắt của một vật thể theo chiều dọc, từ trên xuống dưới.

Hình minh hoạ "mặt cắt đứng" tiếng Anh là "vertical section"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

vertical section

Danh từ
/ˈvɜrtɪkəl ˈsɛkʃən/

Ví dụ câu với mặt cắt đứng / vertical section

  1. 1

    Trong bản vẽ kỹ thuật, mặt cắt đứng thể hiện cấu trúc bên trong của máy móc.

    The vertical section of the building reveals its internal framework.

  2. 2

    Mặt cắt đứng của cây giúp ta thấy rõ các lớp mô và cấu trúc bên trong.

    The vertical section of the tree shows the different layers of tissue.

Ghi chú dùng từ mặt cắt đứng

Mặt cắt đứng là một loại mặt cắt thể hiện cấu trúc theo chiều dọc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'mặt cắt ngang' (horizontal section), 'mặt cắt xuyên tâm' (radial section), và 'mặt cắt dọc' (longitudinal section).

Video minh hoạ mặt cắt đứng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mặt cắt đứng

Câu hỏi thường gặp về "mặt cắt đứng"

Mặt cắt đứng tiếng Anh là gì?

Mặt cắt đứng tiếng Anh là "vertical section" (danh từ), nghĩa là: Mặt cắt của một vật thể theo chiều dọc, từ trên xuống dưới.

"vertical section" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"vertical section" nghĩa tiếng Việt là "mặt cắt đứng". Mặt cắt đứng là một loại mặt cắt thể hiện cấu trúc theo chiều dọc.

Phát âm "vertical section" như thế nào?

"vertical section" có phiên âm IPA /ˈvɜrtɪkəl ˈsɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "vertical section"?

The vertical section of the building reveals its internal framework. — Trong bản vẽ kỹ thuật, mặt cắt đứng thể hiện cấu trúc bên trong của máy móc.