Tiếng Việt
Trắc ngang tiếng Anh là gì?
trắc ngang tiếng Anh là cross section /krɒs ˈsɛkʃən/. Mặt cắt ngang của một vật thể, thể hiện cấu trúc bên trong khi cắt qua.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cross section
Ví dụ câu với trắc ngang / cross section
- 1
Mặt cắt ngang của cây cho thấy các vòng năm rõ ràng.
The cross section of the tree shows clear annual rings.
- 2
Hình ảnh mặt cắt ngang của kim loại giúp kiểm tra cấu trúc bên trong.
The cross section image of the metal helps inspect its internal structure.
Ghi chú dùng từ trắc ngang
Trắc ngang là thuật ngữ mô tả mặt cắt của vật thể khi cắt qua theo chiều vuông góc. Các từ liên quan gồm 'section' (phần), 'slice' ( lát), 'profile' (hồ sơ).
Video minh hoạ trắc ngang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trắc ngang
Câu hỏi thường gặp về "trắc ngang"
Trắc ngang tiếng Anh là gì?
Trắc ngang tiếng Anh là "cross section" (danh từ), nghĩa là: Mặt cắt ngang của một vật thể, thể hiện cấu trúc bên trong khi cắt qua.
"cross section" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cross section" nghĩa tiếng Việt là "trắc ngang". Trắc ngang là thuật ngữ mô tả mặt cắt của vật thể khi cắt qua theo chiều vuông góc.
Phát âm "cross section" như thế nào?
"cross section" có phiên âm IPA /krɒs ˈsɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cross section"?
The cross section of the tree shows clear annual rings. — Mặt cắt ngang của cây cho thấy các vòng năm rõ ràng.