Tiếng Việt
Mắt giả tiếng Anh là gì?
mắt giả tiếng Anh là Prosthetic eye /prɒsˈθɛtɪk aɪ/. Mắt giả là một thiết bị nhân tạo được sử dụng để thay thế mắt bị mất hoặc hỏng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Prosthetic eye
Ví dụ câu với mắt giả / Prosthetic eye
- 1
Anh ấy đeo mắt giả để phục vụ cho công việc hàng ngày.
He wears a prosthetic eye to assist with daily activities.
- 2
Mắt giả của cô ấy trông rất tự nhiên và khó phân biệt với mắt thật.
Her prosthetic eye looks very natural and indistinguishable from a real eye.
Ghi chú dùng từ mắt giả
Mắt giả là một loại thiết bị y tế giúp phục hồi thẩm mỹ và chức năng thị giác. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'ocular prosthesis' (thiết bị nhân tạo mắt), 'eye socket' (hốc mắt), 'ocular implant' (cấy ghép mắt).
Video minh hoạ mắt giả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với mắt giả
Câu hỏi thường gặp về "mắt giả"
Mắt giả tiếng Anh là gì?
Mắt giả tiếng Anh là "Prosthetic eye" (danh từ), nghĩa là: Mắt giả là một thiết bị nhân tạo được sử dụng để thay thế mắt bị mất hoặc hỏng.
"Prosthetic eye" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Prosthetic eye" nghĩa tiếng Việt là "mắt giả". Mắt giả là một loại thiết bị y tế giúp phục hồi thẩm mỹ và chức năng thị giác.
Phát âm "Prosthetic eye" như thế nào?
"Prosthetic eye" có phiên âm IPA /prɒsˈθɛtɪk aɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Prosthetic eye"?
He wears a prosthetic eye to assist with daily activities. — Anh ấy đeo mắt giả để phục vụ cho công việc hàng ngày.