Tiếng Việt
Mắt híp tiếng Anh là gì?
Mắt híp tiếng Anh là Squinty eyes /ˈskwɪn.ti aɪz/. Đôi mắt nhỏ hẹp hoặc nheo lại, thường do cười hoặc mỏi mắt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Squinty eyes
Ví dụ câu với Mắt híp / Squinty eyes
- 1
Anh ấy có đôi mắt híp khi cười.
He has squinty eyes when he smiles.
- 2
Cô ấy nhắm mắt híp để tránh ánh sáng mạnh.
She squints her eyes to avoid the bright light.
Ghi chú dùng từ Mắt híp
Mắt híp mô tả đôi mắt nhỏ hẹp hoặc nheo lại. Các từ liên quan gồm 'nheo mắt' (squint), 'nhắm mắt' (close eyes), 'mỏi mắt' (tired eyes).
Video minh hoạ Mắt híp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mắt híp
Câu hỏi thường gặp về "Mắt híp"
Mắt híp tiếng Anh là gì?
Mắt híp tiếng Anh là "Squinty eyes" (danh từ), nghĩa là: Đôi mắt nhỏ hẹp hoặc nheo lại, thường do cười hoặc mỏi mắt.
"Squinty eyes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Squinty eyes" nghĩa tiếng Việt là "Mắt híp". Mắt híp mô tả đôi mắt nhỏ hẹp hoặc nheo lại.
Phát âm "Squinty eyes" như thế nào?
"Squinty eyes" có phiên âm IPA /ˈskwɪn.ti aɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Squinty eyes"?
He has squinty eyes when he smiles. — Anh ấy có đôi mắt híp khi cười.