Tiếng Việt
Mất não tiếng Anh là gì?
mất não tiếng Anh là Anencephaly /ˌænɛnˈsɛfəli/. Bệnh không có não hoặc não phát triển không đầy đủ ở thai nhi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Anencephaly
Ví dụ câu với mất não / Anencephaly
- 1
Bệnh mất não thường dẫn đến tử vong sớm sau sinh.
Anencephaly is a serious birth defect where a baby is born without parts of the brain and skull.
- 2
Các xét nghiệm sàng lọc có thể phát hiện mất não trong thai kỳ.
Screening tests can detect anencephaly during pregnancy.
Ghi chú dùng từ mất não
Mất não là một dạng dị tật bẩm sinh nghiêm trọng. Các thuật ngữ liên quan: dị tật bẩm sinh (congenital defect), phát triển não bộ (brain development), dị tật thai nhi (fetal abnormality).
Video minh hoạ mất não
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mất não
Câu hỏi thường gặp về "mất não"
Mất não tiếng Anh là gì?
Mất não tiếng Anh là "Anencephaly" (danh từ), nghĩa là: Bệnh không có não hoặc não phát triển không đầy đủ ở thai nhi.
"Anencephaly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Anencephaly" nghĩa tiếng Việt là "mất não". Mất não là một dạng dị tật bẩm sinh nghiêm trọng.
Phát âm "Anencephaly" như thế nào?
"Anencephaly" có phiên âm IPA /ˌænɛnˈsɛfəli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Anencephaly"?
Anencephaly is a serious birth defect where a baby is born without parts of the brain and skull. — Bệnh mất não thường dẫn đến tử vong sớm sau sinh.