The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mất niềm tin vào tình yêu tiếng Anh là gì?

mất niềm tin vào tình yêu tiếng Anh là lose faith in love /luːz feɪθ ɪn lʌv/. mất niềm tin vào tình yêu, không còn tin vào khả năng hoặc giá trị của tình yêu.

Hình minh hoạ "mất niềm tin vào tình yêu" tiếng Anh là "lose faith in love"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lose faith in love

Động từ
/luːz feɪθ ɪn lʌv/

Ví dụ câu với mất niềm tin vào tình yêu / lose faith in love

  1. 1

    Sau nhiều lần thất vọng, cô ấy đã mất niềm tin vào tình yêu.

    After many disappointments, she lost faith in love.

  2. 2

    Anh ấy đã mất niềm tin vào tình yêu sau khi chia tay.

    He lost faith in love after the breakup.

Ghi chú dùng từ mất niềm tin vào tình yêu

Mất niềm tin vào tình yêu là trạng thái không còn tin tưởng vào khả năng hoặc giá trị của tình yêu. Các từ liên quan: 'trust', 'faith', 'hope' - 'tin tưởng', 'niềm tin', 'hy vọng'.

Video minh hoạ mất niềm tin vào tình yêu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mất niềm tin vào tình yêu

Câu hỏi thường gặp về "mất niềm tin vào tình yêu"

Mất niềm tin vào tình yêu tiếng Anh là gì?

Mất niềm tin vào tình yêu tiếng Anh là "lose faith in love" (động từ), nghĩa là: mất niềm tin vào tình yêu, không còn tin vào khả năng hoặc giá trị của tình yêu.

"lose faith in love" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lose faith in love" nghĩa tiếng Việt là "mất niềm tin vào tình yêu". Mất niềm tin vào tình yêu là trạng thái không còn tin tưởng vào khả năng hoặc giá trị của tình yêu.

Phát âm "lose faith in love" như thế nào?

"lose faith in love" có phiên âm IPA /luːz feɪθ ɪn lʌv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lose faith in love"?

After many disappointments, she lost faith in love. — Sau nhiều lần thất vọng, cô ấy đã mất niềm tin vào tình yêu.