Tiếng Việt
Mất niềm tin tiếng Anh là gì?
mất niềm tin tiếng Anh là lose faith /luz feɪθ/. Mất niềm tin là trạng thái không còn tin tưởng vào ai hoặc điều gì đó nữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lose faith
Ví dụ câu với mất niềm tin / lose faith
- 1
Sau nhiều lần thất vọng, cô ấy đã mất niềm tin vào bạn bè.
After many disappointments, she lost faith in her friends.
- 2
Chúng tôi đã mất niềm tin vào chính sách của chính phủ.
We lost faith in the government's policies.
Ghi chú dùng từ mất niềm tin
Mất niềm tin thể hiện sự mất lòng tin hoặc sự không còn tin tưởng. Các từ liên quan: tin tưởng (trust), hy vọng (hope), phản bội (betrayal).
Video minh hoạ mất niềm tin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mất niềm tin
Câu hỏi thường gặp về "mất niềm tin"
Mất niềm tin tiếng Anh là gì?
Mất niềm tin tiếng Anh là "lose faith" (danh từ), nghĩa là: Mất niềm tin là trạng thái không còn tin tưởng vào ai hoặc điều gì đó nữa.
"lose faith" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lose faith" nghĩa tiếng Việt là "mất niềm tin". Mất niềm tin thể hiện sự mất lòng tin hoặc sự không còn tin tưởng.
Phát âm "lose faith" như thế nào?
"lose faith" có phiên âm IPA /luz feɪθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lose faith"?
After many disappointments, she lost faith in her friends. — Sau nhiều lần thất vọng, cô ấy đã mất niềm tin vào bạn bè.