Tiếng Việt
Mặt dài tiếng Anh là gì?
Mặt dài tiếng Anh là Long face /lɒŋ feɪs/. Khuôn mặt có chiều dài lớn hơn bình thường, thể hiện sự buồn rầu hoặc thất vọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Long face
Ví dụ câu với Mặt dài / Long face
- 1
He always has a long face when he is upset.
Anh ấy luôn có vẻ mặt dài khi buồn.
- 2
Don't look at me with that long face; everything will be fine.
Đừng nhìn tôi bằng vẻ mặt dài đó; mọi chuyện sẽ ổn thôi.
Ghi chú dùng từ Mặt dài
Mặt dài thể hiện cảm xúc buồn hoặc thất vọng. Các từ liên quan: buồn (sad), thất vọng (disappointed), cảm xúc (emotion).
Video minh hoạ Mặt dài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mặt dài
Câu hỏi thường gặp về "Mặt dài"
Mặt dài tiếng Anh là gì?
Mặt dài tiếng Anh là "Long face" (danh từ), nghĩa là: Khuôn mặt có chiều dài lớn hơn bình thường, thể hiện sự buồn rầu hoặc thất vọng.
"Long face" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Long face" nghĩa tiếng Việt là "Mặt dài". Mặt dài thể hiện cảm xúc buồn hoặc thất vọng.
Phát âm "Long face" như thế nào?
"Long face" có phiên âm IPA /lɒŋ feɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Long face"?
Anh ấy luôn có vẻ mặt dài khi buồn. — He always has a long face when he is upset.