The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mặt đơ tiếng Anh là gì?

Mặt đơ tiếng Anh là Expressionless face /ɪkˈsprɛʃ.ən.ləs feɪs/. Khuôn mặt không biểu cảm, không thể hiện cảm xúc rõ ràng.

Hình minh hoạ "Mặt đơ" tiếng Anh là "Expressionless face"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Expressionless face

Danh từ
/ɪkˈsprɛʃ.ən.ləs feɪs/

Ví dụ câu với Mặt đơ / Expressionless face

  1. 1

    Anh ấy luôn có mặt đơ khi nghe tin xấu.

    He always has an expressionless face when hearing bad news.

  2. 2

    Mặt đơ của cô ấy khiến mọi người cảm thấy lúng túng.

    Her expressionless face made everyone feel awkward.

Ghi chú dùng từ Mặt đơ

Mặt đơ thể hiện cảm xúc ít hoặc không có, thường liên quan đến cảm xúc hoặc trạng thái tâm lý. Các từ liên quan gồm 'neutral face' (khuôn mặt trung lập), 'poker face' (khuôn mặt không cảm xúc), 'stoic' (kiên cường, không cảm xúc).

Video minh hoạ Mặt đơ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Mặt đơ

Câu hỏi thường gặp về "Mặt đơ"

Mặt đơ tiếng Anh là gì?

Mặt đơ tiếng Anh là "Expressionless face" (danh từ), nghĩa là: Khuôn mặt không biểu cảm, không thể hiện cảm xúc rõ ràng.

"Expressionless face" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Expressionless face" nghĩa tiếng Việt là "Mặt đơ". Mặt đơ thể hiện cảm xúc ít hoặc không có, thường liên quan đến cảm xúc hoặc trạng thái tâm lý.

Phát âm "Expressionless face" như thế nào?

"Expressionless face" có phiên âm IPA /ɪkˈsprɛʃ.ən.ləs feɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Expressionless face"?

He always has an expressionless face when hearing bad news. — Anh ấy luôn có mặt đơ khi nghe tin xấu.