Tiếng Việt
Mặt trận tổ quốc tiếng Anh là gì?
mặt trận tổ quốc tiếng Anh là fatherland front /ˈfɑðərˌlænd frʌnt/. Mặt trận Tổ quốc là tổ chức chính trị liên minh các đoàn thể, tổ chức xã hội nhằm tập hợp và phát huy sức mạnh của toàn dân để xây dựng và bảo vệ tổ quốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fatherland front
Ví dụ câu với mặt trận tổ quốc / fatherland front
- 1
Mặt trận Tổ quốc đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy đoàn kết dân tộc.
The Fatherland Front plays a crucial role in promoting national unity.
- 2
Các hoạt động của mặt trận tổ quốc nhằm nâng cao ý thức cộng đồng.
Activities of the Fatherland Front aim to enhance community awareness.
Ghi chú dùng từ mặt trận tổ quốc
Mặt trận Tổ quốc là tổ chức liên minh các tổ chức chính trị và xã hội tại Việt Nam, giúp tập hợp sức mạnh toàn dân. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'đoàn thể' (organization), 'đoàn kết' (unity), 'bảo vệ' (defend).
Video minh hoạ mặt trận tổ quốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mặt trận tổ quốc
- mặt trận tổ quốc việt namvietnam fatherland front
- tổcluster
- quốcNation
- TrậnBattle
- Tổ quốcHomeland
- mặt trậnfront
- ủy ban mặt trận tổ quốcVietnam Fatherland Front Central Committee
- ủy ban mặt trận tổ quốc việt namVietnam Fatherland Front Committee
- ủy ban trung ương mặt trận tổ quốc việt namCentral Committee of the Vietnam Fatherland Front
- mặt tiềnfront
- Cửa chínhfront door
- mặt trướcfront
Câu hỏi thường gặp về "mặt trận tổ quốc"
Mặt trận tổ quốc tiếng Anh là gì?
Mặt trận tổ quốc tiếng Anh là "fatherland front" (danh từ), nghĩa là: Mặt trận Tổ quốc là tổ chức chính trị liên minh các đoàn thể, tổ chức xã hội nhằm tập hợp và phát huy sức mạnh của toàn dân để xây dựng và bảo vệ tổ quốc.
"fatherland front" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fatherland front" nghĩa tiếng Việt là "mặt trận tổ quốc". Mặt trận Tổ quốc là tổ chức liên minh các tổ chức chính trị và xã hội tại Việt Nam, giúp tập hợp sức mạnh toàn dân.
Phát âm "fatherland front" như thế nào?
"fatherland front" có phiên âm IPA /ˈfɑðərˌlænd frʌnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fatherland front"?
The Fatherland Front plays a crucial role in promoting national unity. — Mặt trận Tổ quốc đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy đoàn kết dân tộc.