Tiếng Việt
Tổ quốc tiếng Anh là gì?
Tổ quốc tiếng Anh là Homeland /ˈhəʊmlænd/. quê hương, đất nước của mình, nơi sinh ra và lớn lên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Homeland
Ví dụ câu với Tổ quốc / Homeland
- 1
Tôi yêu tổ quốc của mình.
I love my homeland.
- 2
Chúng ta phải bảo vệ tổ quốc.
We must protect our homeland.
Ghi chú dùng từ Tổ quốc
Tổ quốc là đất nước của chính mình. Các từ liên quan: quốc gia (country), dân tộc (ethnicity), quê hương (hometown).
Video minh hoạ Tổ quốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tổ quốc
- tổcluster
- quốcNation
- Bảo vệ tổ quốcDefend the homeland
- phục vụ tổ quốcserve the country
- mặt trận tổ quốcfatherland front
- ủy ban mặt trận tổ quốcVietnam Fatherland Front Central Committee
- mặt trận tổ quốc việt namvietnam fatherland front
- ủy ban mặt trận tổ quốc việt namVietnam Fatherland Front Committee
- ủy ban trung ương mặt trận tổ quốc việt namCentral Committee of the Vietnam Fatherland Front
- tổ 2group 2
- tổ 8group 8
- Bỏ xứLeave homeland
Câu hỏi thường gặp về "Tổ quốc"
Tổ quốc tiếng Anh là gì?
Tổ quốc tiếng Anh là "Homeland" (danh từ), nghĩa là: quê hương, đất nước của mình, nơi sinh ra và lớn lên.
"Homeland" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Homeland" nghĩa tiếng Việt là "Tổ quốc". Tổ quốc là đất nước của chính mình.
Phát âm "Homeland" như thế nào?
"Homeland" có phiên âm IPA /ˈhəʊmlænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Homeland"?
I love my homeland. — Tôi yêu tổ quốc của mình.