Tiếng Việt
Ủy ban trung ương mặt trận tổ quốc việt nam tiếng Anh là gì?
ủy ban trung ương mặt trận tổ quốc việt nam tiếng Anh là Central Committee of the Vietnam Fatherland Front /ˈsɛntrəl kəˈmɪti əv ðə ˌvɪɛtnæm ˈfɑːðərlænd frʌnt/. Ủy ban trung ương mặt trận tổ quốc Việt Nam là cơ quan lãnh đạo cao nhất của mặt trận, đại diện cho các tổ chức chính trị và xã hội trong nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Central Committee of the Vietnam Fatherland Front
Ví dụ câu với ủy ban trung ương mặt trận tổ quốc việt nam / Central Committee of the Vietnam Fatherland Front
- 1
Ủy ban trung ương mặt trận tổ quốc Việt Nam tổ chức các hoạt động vận động nhân dân.
The Central Committee of the Vietnam Fatherland Front organizes activities to mobilize the people.
- 2
Các thành viên của ủy ban trung ương họp định kỳ để bàn về chính sách.
Members of the Central Committee meet regularly to discuss policies.
Ghi chú dùng từ ủy ban trung ương mặt trận tổ quốc việt nam
Ủy ban trung ương mặt trận tổ quốc Việt Nam là cơ quan lãnh đạo của mặt trận, liên quan đến các tổ chức chính trị và xã hội trong nước. Các thuật ngữ liên quan: 'mặt trận' (front), 'chính trị' (politics), 'xã hội' (society).
Video minh hoạ ủy ban trung ương mặt trận tổ quốc việt nam
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ủy ban trung ương mặt trận tổ quốc việt nam
Câu hỏi thường gặp về "ủy ban trung ương mặt trận tổ quốc việt nam"
Ủy ban trung ương mặt trận tổ quốc việt nam tiếng Anh là gì?
Ủy ban trung ương mặt trận tổ quốc việt nam tiếng Anh là "Central Committee of the Vietnam Fatherland Front" (danh từ), nghĩa là: Ủy ban trung ương mặt trận tổ quốc Việt Nam là cơ quan lãnh đạo cao nhất của mặt trận, đại diện cho các tổ chức chính trị và xã hội trong nước.
"Central Committee of the Vietnam Fatherland Front" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Central Committee of the Vietnam Fatherland Front" nghĩa tiếng Việt là "ủy ban trung ương mặt trận tổ quốc việt nam". Ủy ban trung ương mặt trận tổ quốc Việt Nam là cơ quan lãnh đạo của mặt trận, liên quan đến các tổ chức chính trị và xã hội trong nước.
Phát âm "Central Committee of the Vietnam Fatherland Front" như thế nào?
"Central Committee of the Vietnam Fatherland Front" có phiên âm IPA /ˈsɛntrəl kəˈmɪti əv ðə ˌvɪɛtnæm ˈfɑːðərlænd frʌnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Central Committee of the Vietnam Fatherland Front"?
The Central Committee of the Vietnam Fatherland Front organizes activities to mobilize the people. — Ủy ban trung ương mặt trận tổ quốc Việt Nam tổ chức các hoạt động vận động nhân dân.