The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mặt trận tổ quốc việt nam tiếng Anh là gì?

mặt trận tổ quốc việt nam tiếng Anh là vietnam fatherland front /viˌɛtˈnɑm ˈfɑðərˌlænd frʌnt/. Liên minh chính trị của các tổ chức chính trị và xã hội tại Việt Nam nhằm mục đích đoàn kết và phát triển đất nước.

Hình minh hoạ "mặt trận tổ quốc việt nam" tiếng Anh là "vietnam fatherland front"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

vietnam fatherland front

Danh từ
/viˌɛtˈnɑm ˈfɑðərˌlænd frʌnt/

Ví dụ câu với mặt trận tổ quốc việt nam / vietnam fatherland front

  1. 1

    Mặt trận Tổ quốc Việt Nam đóng vai trò trung tâm trong các hoạt động chính trị của đất nước.

    The Vietnam Fatherland Front plays a central role in the country's political activities.

  2. 2

    Các thành viên của mặt trận tổ quốc thường tham gia vào các chiến dịch xã hội và từ thiện.

    Members of the Vietnam Fatherland Front often participate in social and charitable campaigns.

Ghi chú dùng từ mặt trận tổ quốc việt nam

Mặt trận Tổ quốc Việt Nam là tổ chức liên minh các tổ chức chính trị và xã hội, nhằm mục tiêu đoàn kết toàn dân. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đảng cộng sản' (Communist Party), 'đoàn thanh niên' (Youth Union), và 'liên minh chính trị' (political alliance).

Video minh hoạ mặt trận tổ quốc việt nam

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mặt trận tổ quốc việt nam

Câu hỏi thường gặp về "mặt trận tổ quốc việt nam"

Mặt trận tổ quốc việt nam tiếng Anh là gì?

Mặt trận tổ quốc việt nam tiếng Anh là "vietnam fatherland front" (danh từ), nghĩa là: Liên minh chính trị của các tổ chức chính trị và xã hội tại Việt Nam nhằm mục đích đoàn kết và phát triển đất nước.

"vietnam fatherland front" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"vietnam fatherland front" nghĩa tiếng Việt là "mặt trận tổ quốc việt nam". Mặt trận Tổ quốc Việt Nam là tổ chức liên minh các tổ chức chính trị và xã hội, nhằm mục tiêu đoàn kết toàn dân.

Phát âm "vietnam fatherland front" như thế nào?

"vietnam fatherland front" có phiên âm IPA /viˌɛtˈnɑm ˈfɑðərˌlænd frʌnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "vietnam fatherland front"?

The Vietnam Fatherland Front plays a central role in the country's political activities. — Mặt trận Tổ quốc Việt Nam đóng vai trò trung tâm trong các hoạt động chính trị của đất nước.