Tiếng Việt
Hệ mặt trời tiếng Anh là gì?
hệ mặt trời tiếng Anh là solar system /ˈsoʊlər ˈsɪstəm/. Hệ mặt trời là hệ gồm mặt trời và các hành tinh, vệ tinh, tiểu hành tinh, sao chổi quay xung quanh nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
solar system
Ví dụ câu với hệ mặt trời / solar system
- 1
Hệ mặt trời gồm tám hành tinh chính.
The solar system includes eight main planets.
- 2
Các vệ tinh quay quanh các hành tinh trong hệ mặt trời.
Satellites orbit the planets in the solar system.
Ghi chú dùng từ hệ mặt trời
Hệ mặt trời là hệ gồm mặt trời và các thiên thể quay xung quanh nó, như hành tinh, vệ tinh, tiểu hành tinh, sao chổi. Các thuật ngữ liên quan: 'planet' (hành tinh), 'sun' (mặt trời), 'orbit' (quỹ đạo).
Video minh hoạ hệ mặt trời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hệ mặt trời
Câu hỏi thường gặp về "hệ mặt trời"
Hệ mặt trời tiếng Anh là gì?
Hệ mặt trời tiếng Anh là "solar system" (danh từ), nghĩa là: Hệ mặt trời là hệ gồm mặt trời và các hành tinh, vệ tinh, tiểu hành tinh, sao chổi quay xung quanh nó.
"solar system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"solar system" nghĩa tiếng Việt là "hệ mặt trời". Hệ mặt trời là hệ gồm mặt trời và các thiên thể quay xung quanh nó, như hành tinh, vệ tinh, tiểu hành tinh, sao chổi.
Phát âm "solar system" như thế nào?
"solar system" có phiên âm IPA /ˈsoʊlər ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "solar system"?
The solar system includes eight main planets. — Hệ mặt trời gồm tám hành tinh chính.