Tiếng Việt
Thần mặt trời tiếng Anh là gì?
thần mặt trời tiếng Anh là Sun God /sʌn ɡɒd/. Thần mặt trời là vị thần tượng trưng cho mặt trời trong các tín ngưỡng cổ đại, thường được xem là nguồn sáng và sức mạnh của vũ trụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sun God
Ví dụ câu với thần mặt trời / Sun God
- 1
Người ta thờ cúng Thần mặt trời để cầu mong mùa màng bội thu.
Ancient civilizations worshipped the Sun God to ensure a good harvest.
- 2
Trong thần thoại, Thần mặt trời thường xuất hiện với hình dạng rực rỡ và quyền năng.
In mythology, the Sun God is often depicted as radiant and powerful.
Ghi chú dùng từ thần mặt trời
Thần mặt trời là một trong các vị thần quan trọng trong nhiều nền văn hóa cổ đại, như Ai Cập và Hy Lạp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'deity' (thần thánh), 'mythology' (thần thoại), và 'ritual' (lễ nghi).
Video minh hoạ thần mặt trời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thần mặt trời
Câu hỏi thường gặp về "thần mặt trời"
Thần mặt trời tiếng Anh là gì?
Thần mặt trời tiếng Anh là "Sun God" (danh từ), nghĩa là: Thần mặt trời là vị thần tượng trưng cho mặt trời trong các tín ngưỡng cổ đại, thường được xem là nguồn sáng và sức mạnh của vũ trụ.
"Sun God" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sun God" nghĩa tiếng Việt là "thần mặt trời". Thần mặt trời là một trong các vị thần quan trọng trong nhiều nền văn hóa cổ đại, như Ai Cập và Hy Lạp.
Phát âm "Sun God" như thế nào?
"Sun God" có phiên âm IPA /sʌn ɡɒd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sun God"?
Ancient civilizations worshipped the Sun God to ensure a good harvest. — Người ta thờ cúng Thần mặt trời để cầu mong mùa màng bội thu.