The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Năm Mặt Trời tiếng Anh là gì?

năm Mặt Trời tiếng Anh là solar year /ˈsoʊ.lɚ jɪr/. Năm Mặt Trời là khoảng thời gian một trái đất quay quanh Mặt Trời, khoảng 365 ngày 6 giờ.

Hình minh hoạ "năm Mặt Trời" tiếng Anh là "solar year"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

solar year

Danh từ
/ˈsoʊ.lɚ jɪr/

Ví dụ câu với năm Mặt Trời / solar year

  1. 1

    Năm Mặt Trời giúp chúng ta xác định lịch trình hàng năm.

    The solar year is used to calculate the length of the calendar year.

  2. 2

    Chúng ta cần biết ngày bắt đầu của Năm Mặt Trời để lập kế hoạch nông nghiệp.

    Farmers plan their planting schedule based on the solar year.

Ghi chú dùng từ năm Mặt Trời

Năm Mặt Trời là đơn vị đo thời gian dựa trên quỹ đạo của Trái Đất quanh Mặt Trời. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'lịch mặt trời' (solar calendar), 'năm lịch' (calendar year), và 'năm dương lịch' (Gregorian year).

Video minh hoạ năm Mặt Trời

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với năm Mặt Trời

Câu hỏi thường gặp về "năm Mặt Trời"

Năm Mặt Trời tiếng Anh là gì?

Năm Mặt Trời tiếng Anh là "solar year" (danh từ), nghĩa là: Năm Mặt Trời là khoảng thời gian một trái đất quay quanh Mặt Trời, khoảng 365 ngày 6 giờ.

"solar year" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"solar year" nghĩa tiếng Việt là "năm Mặt Trời". Năm Mặt Trời là đơn vị đo thời gian dựa trên quỹ đạo của Trái Đất quanh Mặt Trời.

Phát âm "solar year" như thế nào?

"solar year" có phiên âm IPA /ˈsoʊ.lɚ jɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "solar year"?

The solar year is used to calculate the length of the calendar year. — Năm Mặt Trời giúp chúng ta xác định lịch trình hàng năm.