Tiếng Việt
Mặt trước mặt sau tiếng Anh là gì?
mặt trước mặt sau tiếng Anh là Front and back /frʌnt ənd bæk/. Hai mặt của một vật thể, gồm mặt trước và mặt sau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Front and back
Ví dụ câu với mặt trước mặt sau / Front and back
- 1
The front and back of the poster are different.
Bìa trước và sau của tấm poster khác nhau.
- 2
Please check the front and back of the card.
Vui lòng kiểm tra mặt trước và mặt sau của thẻ.
Ghi chú dùng từ mặt trước mặt sau
Thể hiện hai mặt của vật thể, như mặt trước và mặt sau của giấy hoặc vật dụng. Các từ liên quan: 'surface' (bề mặt), 'side' (bên), 'outer' (bên ngoài).
Video minh hoạ mặt trước mặt sau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mặt trước mặt sau
Câu hỏi thường gặp về "mặt trước mặt sau"
Mặt trước mặt sau tiếng Anh là gì?
Mặt trước mặt sau tiếng Anh là "Front and back" (danh từ), nghĩa là: Hai mặt của một vật thể, gồm mặt trước và mặt sau.
"Front and back" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Front and back" nghĩa tiếng Việt là "mặt trước mặt sau". Thể hiện hai mặt của vật thể, như mặt trước và mặt sau của giấy hoặc vật dụng.
Phát âm "Front and back" như thế nào?
"Front and back" có phiên âm IPA /frʌnt ənd bæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Front and back"?
Bìa trước và sau của tấm poster khác nhau. — The front and back of the poster are different.