Tiếng Việt
Mặt sau tiếng Anh là gì?
mặt sau tiếng Anh là back /bæk/. Phần phía sau của một vật thể hoặc bề mặt phía sau của một vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
back
Ví dụ câu với mặt sau / back
- 1
Tôi đã viết địa chỉ ở mặt sau của bức thư.
I wrote the address on the back of the letter.
- 2
Mặt sau của chiếc điện thoại bị trầy xước.
The back of the phone is scratched.
Ghi chú dùng từ mặt sau
Mặt sau thường dùng để chỉ phần phía sau của vật thể. Các từ liên quan: front (phía trước), rear (phía sau), backside (bề mặt phía sau).
Video minh hoạ mặt sau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mặt sau
Câu hỏi thường gặp về "mặt sau"
Mặt sau tiếng Anh là gì?
Mặt sau tiếng Anh là "back" (danh từ), nghĩa là: Phần phía sau của một vật thể hoặc bề mặt phía sau của một vật thể.
"back" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"back" nghĩa tiếng Việt là "mặt sau". Mặt sau thường dùng để chỉ phần phía sau của vật thể.
Phát âm "back" như thế nào?
"back" có phiên âm IPA /bæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "back"?
I wrote the address on the back of the letter. — Tôi đã viết địa chỉ ở mặt sau của bức thư.