The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mặt xấu tiếng Anh là gì?

mặt xấu tiếng Anh là Bad side /bæd saɪd/. Phần không tốt hoặc tiêu cực của một người hoặc vật.

Hình minh hoạ "mặt xấu" tiếng Anh là "Bad side"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Bad side

Danh từ
/bæd saɪd/

Ví dụ câu với mặt xấu / Bad side

  1. 1

    He showed his bad side when he got angry.

    Anh ấy đã thể hiện mặt xấu của mình khi tức giận.

  2. 2

    Everyone has a bad side that they don't like to show.

    Mỗi người đều có mặt xấu mà họ không thích thể hiện.

Ghi chú dùng từ mặt xấu

Mặt xấu đề cập đến khía cạnh tiêu cực của ai đó hoặc cái gì đó. Các từ liên quan: 'điểm yếu' (weak point), 'khuyết điểm' (flaw), 'tích cực' (positive).

Video minh hoạ mặt xấu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mặt xấu

Câu hỏi thường gặp về "mặt xấu"

Mặt xấu tiếng Anh là gì?

Mặt xấu tiếng Anh là "Bad side" (danh từ), nghĩa là: Phần không tốt hoặc tiêu cực của một người hoặc vật.

"Bad side" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Bad side" nghĩa tiếng Việt là "mặt xấu". Mặt xấu đề cập đến khía cạnh tiêu cực của ai đó hoặc cái gì đó.

Phát âm "Bad side" như thế nào?

"Bad side" có phiên âm IPA /bæd saɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Bad side"?

Anh ấy đã thể hiện mặt xấu của mình khi tức giận. — He showed his bad side when he got angry.