The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mắt xích tiếng Anh là gì?

Mắt xích tiếng Anh là Chain link /tʃeɪn lɪŋk/. Liên kết trong chuỗi, thường làm bằng kim loại, dùng để nối các phần của chuỗi hoặc dây chuyền.

Hình minh hoạ "Mắt xích" tiếng Anh là "Chain link"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Chain link

Danh từ
/tʃeɪn lɪŋk/

Ví dụ câu với Mắt xích / Chain link

  1. 1

    The chain link was broken, so the necklace fell apart.

    Liên kết của chuỗi bị gãy, nên dây chuyền rời ra.

  2. 2

    He repaired the rusty chain link to restore the fence.

    Anh ấy sửa lại liên kết chuỗi rỉ để khôi phục hàng rào.

Ghi chú dùng từ Mắt xích

Mắt xích là thành phần của chuỗi kim loại, dùng để liên kết các phần lại với nhau. Các từ liên quan gồm 'link' (liên kết), 'chain' (chuỗi), 'fence' (hàng rào), 'connector' (đầu nối).

Video minh hoạ Mắt xích

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Mắt xích

Câu hỏi thường gặp về "Mắt xích"

Mắt xích tiếng Anh là gì?

Mắt xích tiếng Anh là "Chain link" (danh từ), nghĩa là: Liên kết trong chuỗi, thường làm bằng kim loại, dùng để nối các phần của chuỗi hoặc dây chuyền.

"Chain link" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Chain link" nghĩa tiếng Việt là "Mắt xích". Mắt xích là thành phần của chuỗi kim loại, dùng để liên kết các phần lại với nhau.

Phát âm "Chain link" như thế nào?

"Chain link" có phiên âm IPA /tʃeɪn lɪŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Chain link"?

Liên kết của chuỗi bị gãy, nên dây chuyền rời ra. — The chain link was broken, so the necklace fell apart.