The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mậu dịch viên tiếng Anh là gì?

mậu dịch viên tiếng Anh là merchant /ˈmɜrʧənt/. Người buôn bán hoặc thương nhân, thường làm việc trong các hoạt động thương mại, mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ.

Hình minh hoạ "mậu dịch viên" tiếng Anh là "merchant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

merchant

Danh từ
/ˈmɜrʧənt/

Ví dụ câu với mậu dịch viên / merchant

  1. 1

    Anh ấy là một thương nhân nổi tiếng trong lĩnh vực xuất nhập khẩu.

    He is a well-known merchant in the import-export industry.

  2. 2

    Các thương nhân thường gặp nhau tại hội chợ để trao đổi hàng hóa.

    Merchants often meet at fairs to exchange goods.

Ghi chú dùng từ mậu dịch viên

Mậu dịch viên là người tham gia vào hoạt động thương mại, mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Các từ liên quan: trader (người buôn bán), retailer (nhà bán lẻ), wholesaler (nhà buôn).

Video minh hoạ mậu dịch viên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mậu dịch viên

Câu hỏi thường gặp về "mậu dịch viên"

Mậu dịch viên tiếng Anh là gì?

Mậu dịch viên tiếng Anh là "merchant" (danh từ), nghĩa là: Người buôn bán hoặc thương nhân, thường làm việc trong các hoạt động thương mại, mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ.

"merchant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"merchant" nghĩa tiếng Việt là "mậu dịch viên". Mậu dịch viên là người tham gia vào hoạt động thương mại, mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ.

Phát âm "merchant" như thế nào?

"merchant" có phiên âm IPA /ˈmɜrʧənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "merchant"?

He is a well-known merchant in the import-export industry. — Anh ấy là một thương nhân nổi tiếng trong lĩnh vực xuất nhập khẩu.