The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhà thương tiếng Anh là gì?

Nhà thương tiếng Anh là Merchant house //ˈmɜːrtʃənt haʊs//. Nhà thương là nơi buôn bán, thương mại, thường là của các thương nhân hoặc nhà buôn.

Hình minh hoạ "Nhà thương" tiếng Anh là "Merchant house"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Merchant house

Danh từ
//ˈmɜːrtʃənt haʊs//

Ví dụ câu với Nhà thương / Merchant house

  1. 1

    Anh ấy đã mở một nhà thương lớn ở trung tâm thành phố.

    He opened a large merchant house in the city center.

  2. 2

    Nhà thương này chuyên bán hàng hóa nhập khẩu từ nước ngoài.

    This merchant house specializes in imported goods.

Ghi chú dùng từ Nhà thương

Nhà thương là nơi các thương nhân kinh doanh hàng hóa. Các từ liên quan gồm có 'trading house' (nhà buôn), 'merchant' (thương nhân), và 'commerce' (thương mại).

Video minh hoạ Nhà thương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Nhà thương

Câu hỏi thường gặp về "Nhà thương"

Nhà thương tiếng Anh là gì?

Nhà thương tiếng Anh là "Merchant house" (danh từ), nghĩa là: Nhà thương là nơi buôn bán, thương mại, thường là của các thương nhân hoặc nhà buôn.

"Merchant house" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Merchant house" nghĩa tiếng Việt là "Nhà thương". Nhà thương là nơi các thương nhân kinh doanh hàng hóa.

Phát âm "Merchant house" như thế nào?

"Merchant house" có phiên âm IPA //ˈmɜːrtʃənt haʊs//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Merchant house"?

He opened a large merchant house in the city center. — Anh ấy đã mở một nhà thương lớn ở trung tâm thành phố.