Tiếng Việt
Phú thương tiếng Anh là gì?
phú thương tiếng Anh là rich merchant /rɪʧ ˈmɜːʧᵊnt/. Thương nhân giàu có, thường buôn bán lớn và có nhiều của cải.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rich merchant
Ví dụ câu với phú thương / rich merchant
- 1
The rich merchant invested heavily in real estate.
Người phú thương đó đầu tư lớn vào bất động sản.
- 2
Many rich merchants became influential figures in the city.
Nhiều phú thương trở thành nhân vật có ảnh hưởng trong thành phố.
Ghi chú dùng từ phú thương
Phú thương là người buôn bán giàu có, thường có ảnh hưởng lớn. Các từ liên quan: 'businessman' (doanh nhân), 'wealthy' (giàu có), 'entrepreneur' (doanh nhân khởi nghiệp).
Video minh hoạ phú thương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phú thương
Câu hỏi thường gặp về "phú thương"
Phú thương tiếng Anh là gì?
Phú thương tiếng Anh là "rich merchant" (danh từ), nghĩa là: Thương nhân giàu có, thường buôn bán lớn và có nhiều của cải.
"rich merchant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rich merchant" nghĩa tiếng Việt là "phú thương". Phú thương là người buôn bán giàu có, thường có ảnh hưởng lớn.
Phát âm "rich merchant" như thế nào?
"rich merchant" có phiên âm IPA /rɪʧ ˈmɜːʧᵊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rich merchant"?
Người phú thương đó đầu tư lớn vào bất động sản. — The rich merchant invested heavily in real estate.