Tiếng Việt
Màu nhũ tiếng Anh là gì?
Màu nhũ tiếng Anh là Metallic Color /məˈtælɪk ˈkʌlər/. Màu sắc có đặc điểm phản chiếu ánh sáng như kim loại, thường sáng bóng và bắt mắt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Metallic Color
Ví dụ câu với Màu nhũ / Metallic Color
- 1
Chiếc váy màu nhũ rất nổi bật trong buổi tiệc.
The dress with a metallic color looked very striking at the party.
- 2
Xe hơi sơn màu nhũ phản chiếu ánh sáng đẹp mắt.
The car painted in a metallic color reflected the light beautifully.
Ghi chú dùng từ Màu nhũ
Màu nhũ mô tả màu sắc có hiệu ứng phản chiếu ánh sáng như kim loại. Các từ liên quan: 'Shimmer' (lấp lánh), 'Glossy' (bóng bẩy), 'Reflective' (phản chiếu).
Video minh hoạ Màu nhũ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Màu nhũ
Câu hỏi thường gặp về "Màu nhũ"
Màu nhũ tiếng Anh là gì?
Màu nhũ tiếng Anh là "Metallic Color" (tính từ), nghĩa là: Màu sắc có đặc điểm phản chiếu ánh sáng như kim loại, thường sáng bóng và bắt mắt.
"Metallic Color" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Metallic Color" nghĩa tiếng Việt là "Màu nhũ". Màu nhũ mô tả màu sắc có hiệu ứng phản chiếu ánh sáng như kim loại.
Phát âm "Metallic Color" như thế nào?
"Metallic Color" có phiên âm IPA /məˈtælɪk ˈkʌlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Metallic Color"?
The dress with a metallic color looked very striking at the party. — Chiếc váy màu nhũ rất nổi bật trong buổi tiệc.