Tiếng Việt
Mẫu số hóa đơn tiếng Anh là gì?
mẫu số hóa đơn tiếng Anh là Invoice template code /ˈɪnvɔɪs ˈtɛmplɪt kəʊd/. Mã số mẫu của hóa đơn dùng để xác định dạng mẫu hóa đơn trong hệ thống kế toán hoặc thuế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Invoice template code
Ví dụ câu với mẫu số hóa đơn / Invoice template code
- 1
The invoice template code helps to identify the correct invoice format.
Mã số mẫu hóa đơn giúp xác định đúng định dạng hóa đơn.
- 2
Please enter the invoice template code before generating the invoice.
Vui lòng nhập mã số mẫu hóa đơn trước khi tạo hóa đơn.
Ghi chú dùng từ mẫu số hóa đơn
Mẫu số hóa đơn là mã định danh cho các mẫu hóa đơn khác nhau. Các thuật ngữ liên quan gồm 'invoice', 'template', 'code' (hóa đơn, mẫu, mã).
Video minh hoạ mẫu số hóa đơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mẫu số hóa đơn
Câu hỏi thường gặp về "mẫu số hóa đơn"
Mẫu số hóa đơn tiếng Anh là gì?
Mẫu số hóa đơn tiếng Anh là "Invoice template code" (danh từ), nghĩa là: Mã số mẫu của hóa đơn dùng để xác định dạng mẫu hóa đơn trong hệ thống kế toán hoặc thuế.
"Invoice template code" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Invoice template code" nghĩa tiếng Việt là "mẫu số hóa đơn". Mẫu số hóa đơn là mã định danh cho các mẫu hóa đơn khác nhau.
Phát âm "Invoice template code" như thế nào?
"Invoice template code" có phiên âm IPA /ˈɪnvɔɪs ˈtɛmplɪt kəʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Invoice template code"?
Mã số mẫu hóa đơn giúp xác định đúng định dạng hóa đơn. — The invoice template code helps to identify the correct invoice format.