The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Màu vàng đỏ tiếng Anh là gì?

Màu vàng đỏ tiếng Anh là Gold Red /ɡoʊld rɛd/. Màu vàng có sắc đỏ, thường dùng để mô tả màu sắc của kim loại hoặc vật thể có màu vàng pha đỏ.

Hình minh hoạ "Màu vàng đỏ" tiếng Anh là "Gold Red"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Gold Red

Tính từ
/ɡoʊld rɛd/

Ví dụ câu với Màu vàng đỏ / Gold Red

  1. 1

    Chiếc nhẫn bằng vàng đỏ rất đẹp.

    The ring made of gold red is very beautiful.

  2. 2

    Chiếc váy có màu vàng đỏ nổi bật trong buổi tiệc.

    The dress in gold red color stands out at the party.

Ghi chú dùng từ Màu vàng đỏ

Màu vàng đỏ là sự pha trộn giữa màu vàng và đỏ, thường thấy trong kim loại quý như vàng đỏ. Các từ liên quan: vàng (gold), đỏ (red), kim loại quý (precious metal).

Video minh hoạ Màu vàng đỏ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Màu vàng đỏ

Câu hỏi thường gặp về "Màu vàng đỏ"

Màu vàng đỏ tiếng Anh là gì?

Màu vàng đỏ tiếng Anh là "Gold Red" (tính từ), nghĩa là: Màu vàng có sắc đỏ, thường dùng để mô tả màu sắc của kim loại hoặc vật thể có màu vàng pha đỏ.

"Gold Red" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Gold Red" nghĩa tiếng Việt là "Màu vàng đỏ". Màu vàng đỏ là sự pha trộn giữa màu vàng và đỏ, thường thấy trong kim loại quý như vàng đỏ.

Phát âm "Gold Red" như thế nào?

"Gold Red" có phiên âm IPA /ɡoʊld rɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Gold Red"?

The ring made of gold red is very beautiful. — Chiếc nhẫn bằng vàng đỏ rất đẹp.