Tiếng Việt
Máy bay đồ chơi tiếng Anh là gì?
máy bay đồ chơi tiếng Anh là Toy airplane /tɔɪ ˈɛrpleɪn/. Máy bay nhỏ dùng để chơi đùa, thường làm bằng nhựa hoặc vật liệu nhẹ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Toy airplane
Ví dụ câu với máy bay đồ chơi / Toy airplane
- 1
Trẻ em thích chơi với máy bay đồ chơi của mình.
Children love playing with their toy airplanes.
- 2
Tôi đã mua một chiếc máy bay đồ chơi mới cho con trai tôi.
I bought a new toy airplane for my son.
Ghi chú dùng từ máy bay đồ chơi
Máy bay đồ chơi là đồ chơi mô phỏng máy bay thật, thường dùng cho trẻ em. Các từ liên quan: 'toy', 'airplane', 'play'. Trong tiếng Việt, 'đồ chơi' là đồ dùng để chơi, 'máy bay' là phương tiện vận chuyển trên không.
Video minh hoạ máy bay đồ chơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy bay đồ chơi
Câu hỏi thường gặp về "máy bay đồ chơi"
Máy bay đồ chơi tiếng Anh là gì?
Máy bay đồ chơi tiếng Anh là "Toy airplane" (danh từ), nghĩa là: Máy bay nhỏ dùng để chơi đùa, thường làm bằng nhựa hoặc vật liệu nhẹ.
"Toy airplane" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Toy airplane" nghĩa tiếng Việt là "máy bay đồ chơi". Máy bay đồ chơi là đồ chơi mô phỏng máy bay thật, thường dùng cho trẻ em.
Phát âm "Toy airplane" như thế nào?
"Toy airplane" có phiên âm IPA /tɔɪ ˈɛrpleɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Toy airplane"?
Children love playing with their toy airplanes. — Trẻ em thích chơi với máy bay đồ chơi của mình.