Tiếng Việt
Máy bay giấy tiếng Anh là gì?
máy bay giấy tiếng Anh là Paper airplane /ˈpeɪpər ˈɛrpleɪn/. Máy bay làm bằng giấy, thường dùng để chơi hoặc thử thách khả năng bay của giấy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Paper airplane
Ví dụ câu với máy bay giấy / Paper airplane
- 1
Trẻ em thích chơi máy bay giấy trong sân chơi.
Children love to play with paper airplanes in the playground.
- 2
Anh ấy đã gấp một chiếc máy bay giấy rất đẹp.
He folded a very beautiful paper airplane.
Ghi chú dùng từ máy bay giấy
Máy bay giấy là một loại đồ chơi làm từ giấy gấp. Các từ liên quan: 'gấp giấy' (origami), 'đồ chơi' (toy), 'bay' (fly).
Video minh hoạ máy bay giấy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy bay giấy
Câu hỏi thường gặp về "máy bay giấy"
Máy bay giấy tiếng Anh là gì?
Máy bay giấy tiếng Anh là "Paper airplane" (danh từ), nghĩa là: Máy bay làm bằng giấy, thường dùng để chơi hoặc thử thách khả năng bay của giấy.
"Paper airplane" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Paper airplane" nghĩa tiếng Việt là "máy bay giấy". Máy bay giấy là một loại đồ chơi làm từ giấy gấp.
Phát âm "Paper airplane" như thế nào?
"Paper airplane" có phiên âm IPA /ˈpeɪpər ˈɛrpleɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Paper airplane"?
Children love to play with paper airplanes in the playground. — Trẻ em thích chơi máy bay giấy trong sân chơi.