The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máy bay cường kích tiếng Anh là gì?

máy bay cường kích tiếng Anh là attack aircraft /əˈtæk ˌɛrkˌkræft/. Máy bay chiến đấu được thiết kế để tấn công mục tiêu trên mặt đất hoặc trên biển.

Hình minh hoạ "máy bay cường kích" tiếng Anh là "attack aircraft"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

attack aircraft

Danh từ
/əˈtæk ˌɛrkˌkræft/

Ví dụ câu với máy bay cường kích / attack aircraft

  1. 1

    Chiếc máy bay cường kích đã tấn công mục tiêu trong chiến tranh.

    The attack aircraft bombed the target during the war.

  2. 2

    Phi công điều khiển máy bay cường kích để tiêu diệt các mục tiêu quan trọng.

    The pilot operated the attack aircraft to destroy key targets.

Ghi chú dùng từ máy bay cường kích

Máy bay cường kích là loại máy bay chiến đấu chuyên dùng để tấn công mục tiêu. Các thuật ngữ liên quan: 'fighter jet' (máy bay chiến đấu), 'bombing' ( không kích), 'air strike' (Không kích).

Video minh hoạ máy bay cường kích

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với máy bay cường kích

Câu hỏi thường gặp về "máy bay cường kích"

Máy bay cường kích tiếng Anh là gì?

Máy bay cường kích tiếng Anh là "attack aircraft" (danh từ), nghĩa là: Máy bay chiến đấu được thiết kế để tấn công mục tiêu trên mặt đất hoặc trên biển.

"attack aircraft" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"attack aircraft" nghĩa tiếng Việt là "máy bay cường kích". Máy bay cường kích là loại máy bay chiến đấu chuyên dùng để tấn công mục tiêu.

Phát âm "attack aircraft" như thế nào?

"attack aircraft" có phiên âm IPA /əˈtæk ˌɛrkˌkræft/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "attack aircraft"?

The attack aircraft bombed the target during the war. — Chiếc máy bay cường kích đã tấn công mục tiêu trong chiến tranh.