Tiếng Việt
Máy bay trực thăng tiếng Anh là gì?
máy bay trực thăng tiếng Anh là helicopter /ˈhɛlɪkɒptər/. Máy bay có cánh quạt lớn trên đỉnh, có thể cất cánh và hạ cánh thẳng đứng, dùng để vận chuyển hoặc cứu hộ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
helicopter
Ví dụ câu với máy bay trực thăng / helicopter
- 1
Chúng tôi đã đi du lịch bằng máy bay trực thăng trên núi.
We took a helicopter tour over the mountains.
- 2
Cứu hộ đã sử dụng máy bay trực thăng để cứu người bị mắc kẹt trong rừng.
The rescue team used a helicopter to save the stranded hikers.
Ghi chú dùng từ máy bay trực thăng
Máy bay trực thăng là loại phương tiện bay có khả năng cất cánh và hạ cánh thẳng đứng, khác với máy bay thông thường. Các từ liên quan: 'aircraft' (máy bay), 'rotor' (cánh quạt), 'pilot' (phi công).
Video minh hoạ máy bay trực thăng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy bay trực thăng
Câu hỏi thường gặp về "máy bay trực thăng"
Máy bay trực thăng tiếng Anh là gì?
Máy bay trực thăng tiếng Anh là "helicopter" (danh từ), nghĩa là: Máy bay có cánh quạt lớn trên đỉnh, có thể cất cánh và hạ cánh thẳng đứng, dùng để vận chuyển hoặc cứu hộ.
"helicopter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"helicopter" nghĩa tiếng Việt là "máy bay trực thăng". Máy bay trực thăng là loại phương tiện bay có khả năng cất cánh và hạ cánh thẳng đứng, khác với máy bay thông thường.
Phát âm "helicopter" như thế nào?
"helicopter" có phiên âm IPA /ˈhɛlɪkɒptər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "helicopter"?
We took a helicopter tour over the mountains. — Chúng tôi đã đi du lịch bằng máy bay trực thăng trên núi.