Tiếng Việt
Máy roto tiếng Anh là gì?
Máy roto tiếng Anh là rotary cutter /ˈroʊtəri ˈkʌtər/. Máy cắt quay, thiết bị dùng để cắt các vật liệu bằng lưỡi dao quay nhanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rotary cutter
Ví dụ câu với Máy roto / rotary cutter
- 1
Tôi dùng máy roto để cắt vải trong quá trình may.
I used the rotary cutter to cut fabric during sewing.
- 2
Máy roto rất hữu ích trong ngành công nghiệp may mặc.
The rotary cutter is very useful in the garment industry.
Ghi chú dùng từ Máy roto
Máy roto là loại máy cắt sử dụng lưỡi dao quay để cắt vật liệu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cutting machine' (máy cắt), 'fabric' (vải), 'sewing' (may mặc).
Video minh hoạ Máy roto
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Máy roto
Câu hỏi thường gặp về "Máy roto"
Máy roto tiếng Anh là gì?
Máy roto tiếng Anh là "rotary cutter" (danh từ), nghĩa là: Máy cắt quay, thiết bị dùng để cắt các vật liệu bằng lưỡi dao quay nhanh.
"rotary cutter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rotary cutter" nghĩa tiếng Việt là "Máy roto". Máy roto là loại máy cắt sử dụng lưỡi dao quay để cắt vật liệu.
Phát âm "rotary cutter" như thế nào?
"rotary cutter" có phiên âm IPA /ˈroʊtəri ˈkʌtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rotary cutter"?
I used the rotary cutter to cut fabric during sewing. — Tôi dùng máy roto để cắt vải trong quá trình may.